genus tibicen

genus tibicen

A large genus tibicen cicada clings to a tree trunk on a summer day.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): genus tibicen một chi (genus) trong họ ve sầu (Cicadidae), bao gồm các loài ve sầu được gọi chung "ve sầu thu hoạch" (harvest flies). Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài ve sầu kích thước trung bình đến lớn, phổ biếnBắc Mỹ, đặc biệt hoạt động mạnh vào mùa đầu mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài ve sầu xuất hiện vào cuối mùa .)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tiếng kêu gọi bạn tình của các loài côn trùng thuộc chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus tibicen" trong phân loại học: Thuật ngữ này được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể. Khi viết, tên chi thường được in nghiêng viết hoa chữ cái đầu.

    • The classification of the genus tibicen has been revised several times. (Việc phân loại chi genus tibicen đã được sửa đổi nhiều lần.)
  • "genus tibicen" trong ngữ cảnh sinh thái: Dùng để mô tả vai trò của các loài ve sầu này trong hệ sinh thái, như làm thức ăn cho chim các động vật khác.

    • The emergence of genus tibicen provides a crucial food source for local bird populations. (Sự xuất hiện của chi genus tibicen cung cấp nguồn thức ăn quan trọng cho các quần thể chim địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tibicen (danh từ, không đổi): Tên chi, thường được dùng riêng để chỉ nhóm ve sầu này.

    • Tibicen is a genus of cicadas found in North America. (Tibicen một chi ve sầu được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • Cicadidae (danh từ): Họ ve sầu, cấp phân loại cao hơn genus tibicen.

    • All species in genus tibicen belong to the family Cicadidae. (Tất cả các loài trong chi genus tibicen đều thuộc họ ve sầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Harvest flies (danh từ): Tên gọi thông thường của các loài trong chi genus tibicen, nhấn mạnh thời điểm xuất hiện vào mùa thu hoạch.

    • The harvest flies, or genus tibicen, are known for their loud buzzing calls. (Ve sầu thu hoạch, hay chi genus tibicen, nổi tiếng với tiếng kêu vo ve lớn.)
  • Cicada (danh từ): Tên gọi chung cho tất cả các loài ve sầu, bao gồm cả genus tibicen.

    • Not all cicadas belong to the genus tibicen; many are in other genera. (Không phải tất cả ve sầu đều thuộc chi genus tibicen; nhiều loài nằmcác chi khác.)
Các cụm từ liên quan
  • Genus tibicen species: Các loài thuộc chi genus tibicen.

    • There are over 30 genus tibicen species identified in the United States. ( hơn 30 loài thuộc chi genus tibicen được xác định tại Hoa Kỳ.)
  • Tibicen cicada: Ve sầu thuộc chi Tibicen.

    • The Tibicen cicada is a common sight in summer gardens. (Ve sầu Tibicen cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn mùa .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học genus tibicen.